Chương trình hỗ trợ nghiên cứu sinh xuất sắc với mức tài trợ tối đa 1 tỷ đồng/năm đang mở ra hướng đi mới cho khoa học Việt Nam. Không còn dàn trải, chính sách này tập trung “đặt hàng” nhân lực tinh hoa, gắn nghiên cứu với mục tiêu làm chủ công nghệ lõi và thương mại hóa kết quả.
Từ năm 2026, chương trình hỗ trợ nghiên cứu sinh xuất sắc (VREF) chính thức triển khai, với mức tài trợ tối đa lên tới 1 tỷ đồng mỗi năm cho một cá nhân, kéo dài tối đa 3 năm. Đây được xem là bước chuyển đáng chú ý trong cách đầu tư cho khoa học – công nghệ, khi Nhà nước không còn hỗ trợ kiểu bình quân, mà chọn lọc kỹ để “rót vốn” cho những người có năng lực thật sự.

Điểm cốt lõi của chương trình là cơ chế “đặt hàng” các đề tài nghiên cứu. Theo đó, nghiên cứu sinh không làm đề tài theo kiểu học thuật đơn thuần, mà phải gắn trực tiếp với các lĩnh vực công nghệ ưu tiên, có khả năng ứng dụng và tạo ra giá trị thực tế.
Các hướng nghiên cứu tập trung vào công nghệ lõi, công nghệ chiến lược – những lĩnh vực mà Việt Nam đang có nhu cầu cấp thiết để nâng cao năng lực tự chủ. Điều này giúp hạn chế tình trạng nghiên cứu “xếp ngăn kéo”, làm xong để đó mà không đi vào đời sống.
Cách làm này cũng buộc nghiên cứu sinh phải tính toán ngay từ đầu bài toán đầu ra, chứ không phải đợi tới khi xong đề tài mới lo chuyện ứng dụng.
Một điểm mới đáng chú ý là toàn bộ quá trình tuyển chọn được tổ chức theo hướng cạnh tranh, minh bạch. Nghiên cứu sinh muốn nhận tài trợ phải vượt qua các vòng đánh giá khắt khe, từ năng lực cá nhân đến tính khả thi của đề tài.
Không dừng ở đó, chương trình còn áp dụng cơ chế đánh giá theo kết quả đầu ra. Cụ thể, các đề tài phải đáp ứng các tiêu chí như công bố quốc tế, đăng ký sở hữu trí tuệ hoặc có khả năng chuyển giao công nghệ.
Nếu không đạt yêu cầu, kinh phí có thể bị cắt hoặc điều chỉnh. Nói thiệt, làm không tới là “ngưng rót vốn liền”, không có chuyện giữ cho đủ hình thức.
Chính cơ chế này được kỳ vọng sẽ nâng chất lượng nghiên cứu lên, tránh tình trạng chạy theo số lượng mà bỏ qua hiệu quả.
Một điểm đáng chú ý khác là chương trình khuyến khích sự tham gia của doanh nghiệp ngay từ đầu. Doanh nghiệp không chỉ là bên nhận chuyển giao, mà còn có thể cùng tham gia xây dựng đề tài, định hướng nghiên cứu.
Cách làm này giúp rút ngắn khoảng cách giữa nghiên cứu và thị trường – vốn là điểm yếu lâu nay của khoa học trong nước. Khi doanh nghiệp “nhúng tay” từ đầu, khả năng thương mại hóa kết quả sẽ cao hơn, giảm rủi ro nghiên cứu xong mà không ai dùng.
Bên cạnh đó, chương trình cũng mở rộng hợp tác quốc tế, cho phép nghiên cứu sinh làm việc với chuyên gia nước ngoài hoặc trí thức Việt Nam ở nước ngoài. Đây là hướng đi cần thiết để nâng chuẩn nghiên cứu lên ngang tầm quốc tế.
Theo kế hoạch, mỗi năm sẽ có khoảng 100 nghiên cứu sinh xuất sắc được lựa chọn tham gia chương trình. Đây được kỳ vọng là lực lượng nòng cốt, góp phần hình thành các nhóm nghiên cứu mạnh trong tương lai.
Không chỉ dừng ở việc đào tạo cá nhân, chương trình hướng tới xây dựng hệ sinh thái nghiên cứu bền vững, nơi các nhà khoa học trẻ có điều kiện phát triển lâu dài.
Nói thẳng ra, nếu làm bài bản, đây có thể là “lò luyện” để tạo ra những nhà khoa học đầu ngành trong 10-20 năm tới.
Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ ngày càng gay gắt, việc đầu tư mạnh cho nhân lực khoa học không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu bắt buộc. Những quốc gia đi trước đều đã chứng minh, muốn làm chủ công nghệ thì phải bắt đầu từ con người.
Chương trình hỗ trợ nghiên cứu sinh xuất sắc, với mức đầu tư lớn và cách làm mới, được kỳ vọng sẽ tạo cú hích cho quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế dựa trên tri thức và đổi mới sáng tạo.
Nếu triển khai hiệu quả, chính sách này không chỉ giúp giữ chân nhân tài, mà còn có thể thu hút chất xám từ nước ngoài quay về.
Nói gọn lại, đầu tư 1 tỷ đồng mỗi năm cho một nghiên cứu sinh giỏi nghe thì lớn, nhưng nếu đổi lại là công nghệ lõi “made in Vietnam”, thì khoản đầu tư này đáng đồng tiền bát gạo.
Thiết Anh








