Một mô hình ứng phó học sinh có nguy cơ tự sát hoặc tự gây tổn thương đề xuất quy trình từ tiếp nhận thông tin, đánh giá an toàn đến phối hợp với gia đình và chuyển tuyến, nhằm tránh tình trạng mỗi người trong trường xử lý theo một cách khác nhau.
Trong môi trường học đường, một học sinh có biểu hiện chán học, nghỉ học, thay đổi tâm trạng hoặc nói về cái chết có thể được nhìn nhận ban đầu như một vấn đề tâm lý, học tập hoặc hành vi. Tuy nhiên, khi xuất hiện thông tin liên quan đến tự sát hoặc tự gây tổn thương, tình huống có thể nhanh chóng trở thành vấn đề an toàn cần sự phối hợp của nhiều bên.

Từ thực tế này, một mô hình quy trình ứng phó dành cho học sinh có nguy cơ tự sát hoặc hành vi tự gây tổn thương được xây dựng theo hướng xác định rõ từng bước xử lý, trách nhiệm của chuyên viên tâm lý, giáo viên, Ban Giám hiệu và gia đình.
Theo mô hình, khó khăn đầu tiên của nhà trường là làm thế nào đánh giá được tình trạng của học sinh một cách có hệ thống. Người phát hiện thông tin ban đầu có thể là bạn bè, giáo viên, phụ huynh hoặc chính học sinh, nhưng không phải ai cũng có chuyên môn về sức khỏe tâm thần.
Vì vậy, người phát hiện không được đặt vào vị trí phải tự kết luận học sinh “có nguy cơ cao hay thấp”. Nhiệm vụ trước mắt là bảo đảm an toàn cần thiết, thông báo cho đầu mối chuyên môn và chuyển học sinh đến người có năng lực đánh giá.
Mô hình tham chiếu SAFE-T tích hợp C-SSRS dành cho thanh thiếu niên của Columbia Lighthouse Project. Khung này giúp chuyên viên có cấu trúc để tìm hiểu ý tưởng tự sát, mức độ nghiêm trọng và cường độ của ý tưởng, kế hoạch, ý định, hành vi tự sát, hành vi tự gây tổn thương không có ý định tự sát, các yếu tố nguy cơ và yếu tố bảo vệ.
Một điểm được nhấn mạnh là công cụ đánh giá không phải “thước đo” có thể dự đoán chắc chắn một học sinh sẽ tự sát. NICE cũng khuyến nghị không sử dụng việc phân loại thấp, trung bình hay cao như một công cụ dự báo để quyết định việc hỗ trợ. Các thông tin thu thập được cần phục vụ nhận định chuyên môn và lựa chọn hành động phù hợp tại thời điểm đánh giá.
Do đó, mô hình tách biệt kết quả lượng giá chuyên môn với mức độ ứng phó của nhà trường.
Sau quá trình đánh giá, nhà trường được đề xuất vận hành theo ba mức.
Mức A – Hỗ trợ tại trường dành cho những trường hợp có thể tiếp tục được hỗ trợ và theo dõi trong phạm vi nhà trường. Chuyên viên tâm lý phối hợp với các lực lượng liên quan, đồng thời trao đổi với gia đình khi cần thiết.
Mức B – Phối hợp tăng cường mở rộng sự tham gia của chuyên viên tâm lý, giáo viên chủ nhiệm, Ban Giám hiệu và cha mẹ hoặc người giám hộ. Trong trường hợp này, nhà trường có thể xây dựng Kế hoạch An toàn, xác định người chịu trách nhiệm, thống nhất cách theo dõi và cân nhắc kết nối dịch vụ chuyên môn bên ngoài.
Mức C – Khẩn cấp/Chuyển tuyến được đặt ra khi học sinh có tình trạng đe dọa an toàn hoặc cần sự can thiệp vượt quá khả năng của nhà trường. Khi có nguy hiểm tức thời, việc bảo đảm an toàn và chuyển tuyến được ưu tiên, không chờ hoàn tất toàn bộ quy trình lượng giá thông thường.
Ba mức này không phải các nấc thang mà học sinh bắt buộc phải đi lần lượt. Tùy tình trạng tại thời điểm đánh giá, một trường hợp có thể được xác định ở bất kỳ mức nào và được đánh giá lại khi xuất hiện thông tin mới.
Nhu cầu xây dựng quy trình chuyên biệt được đặt ra từ một trường hợp thực tế tại cấp THCS. Học sinh được Ban Giám hiệu chuyển đến phòng tâm lý vì chán học và nghỉ học. Trong quá trình trao đổi, chuyên viên tâm lý ghi nhận học sinh có ý tưởng tự sát tái diễn, nhưng tại thời điểm đó chưa có kế hoạch hoặc phương tiện thực hiện.
Nhà trường sau đó thông báo cho Ban Giám hiệu, giáo viên chủ nhiệm và phụ huynh. Học sinh được hướng dẫn xác định người có thể tìm đến khi ý tưởng tự sát xuất hiện; phụ huynh cũng được trao đổi về cách trò chuyện và hỗ trợ con.
Tuy nhiên, do nhà trường chưa có quy trình chuyên biệt, các biện pháp này chưa được chuẩn hóa thành một Kế hoạch An toàn bằng văn bản. Nội dung phối hợp với gia đình chưa được ghi nhận đầy đủ về trách nhiệm và phương án theo dõi.
Trong quá trình phối hợp, thông tin cũng được chia sẻ với đội ngũ giáo viên. Một giáo viên sau đó chủ động trò chuyện riêng với học sinh và đưa ra nhận định khác về mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Diễn biến này cho thấy khi chưa có hướng dẫn thống nhất, những người tham gia hỗ trợ có thể tiếp cận và phản ứng khác nhau.
Sau đó, học sinh không tiếp tục đến phòng tâm lý. Trong một lần rà soát tiếp theo, học sinh cho biết từng có hành vi chuẩn bị hướng tới tự sát nhưng đã tự dừng trước khi thực hiện.
Từ trường hợp này, nhóm xây dựng mô hình xác định những khoảng trống cần khắc phục: chuyển kết quả đánh giá thành mức độ ứng phó; quy định rõ ai được tiếp cận thông tin và ai chịu trách nhiệm; ghi nhận phối hợp với gia đình; xây dựng Kế hoạch An toàn; đồng thời thiết lập cơ chế theo dõi và đánh giá lại.
Theo mô hình, chuyên viên tâm lý giữ vai trò đầu mối chuyên môn, nhưng không đồng nghĩa phải tự mình giải quyết toàn bộ tình huống.
Ban Giám hiệu có trách nhiệm điều phối nguồn lực; giáo viên chủ nhiệm hỗ trợ theo dõi học sinh trong môi trường lớp học; gia đình tiếp tục chăm sóc và phối hợp ngoài nhà trường; cơ sở y tế hoặc dịch vụ sức khỏe tâm thần tiếp nhận những trường hợp vượt quá khả năng hỗ trợ của trường.
Thông tin cũng không được chia sẻ tràn lan. Việc trao đổi cần phục vụ mục tiêu bảo đảm an toàn, đúng người và đúng phạm vi trách nhiệm.
Quy trình gồm bốn giai đoạn: tiếp nhận; lượng giá an toàn và xác định mức ứng phó; triển khai phương án; theo dõi và đánh giá lại. Khi tình trạng học sinh thay đổi, quy trình có thể được kích hoạt lại để điều chỉnh phương án.
Mô hình hiện mới được phê duyệt và triển khai trong thời gian đầu, chưa đủ dữ liệu để kết luận về hiệu quả. Tuy nhiên, cách tiếp cận này đặt ra một vấn đề đáng chú ý đối với công tác tâm lý học đường: khi một học sinh xuất hiện dấu hiệu liên quan đến tự sát, điều quan trọng không chỉ là “ai sẽ tư vấn cho em”, mà còn là ai chịu trách nhiệm ở từng bước, thông tin được chuyển đến đâu và khi nào nhà trường cần chuyển sang phương án khẩn cấp.
Trong bối cảnh Thông tư 18/2025/TT-BGDĐT đã đặt ra khung chung về tư vấn học đường và công tác xã hội trong trường học, việc cụ thể hóa thành quy trình ứng phó với tình huống tự sát và tự gây tổn thương có thể giúp nhà trường hình thành một “lưới an toàn” nhiều lớp, thay vì để việc xử lý phụ thuộc vào kinh nghiệm hoặc cách tiếp cận riêng của từng cá nhân.





