Trước áp lực ngập lụt, sụt lún và biến đổi khí hậu, TP.HCM đang tìm hướng tiếp cận mới trong quản lý nước đô thị, kết hợp hạ tầng chống ngập, giải pháp dựa vào tự nhiên, công nghệ xử lý nước thải và hệ thống cảnh báo sớm.
Chiều 15/9, tại Khách sạn Orchids Saigon, Sở Xây dựng TP.HCM phối hợp với Lãnh sự quán Hà Lan tổ chức hội thảo chuyên đề về chống ngập, thoát nước trong phát triển đô thị và giải pháp thực hiện các chỉ tiêu thu gom, xử lý nước thải đô thị đến năm 2030.

Hội thảo quy tụ các chuyên gia quốc tế, đại diện cơ quan quản lý nhà nước cùng các đơn vị tư vấn trong lĩnh vực quản lý nước và hạ tầng đô thị. Nội dung thảo luận tập trung vào hai bài toán có mối quan hệ chặt chẽ với nhau: giảm rủi ro ngập lụt và nâng cao năng lực thu gom, xử lý nước thải trong quá trình đô thị hóa nhanh.
Theo Sở Xây dựng TP.HCM, tốc độ phát triển đô thị, cùng những tác động ngày càng rõ của biến đổi khí hậu, đang tạo sức ép lớn lên hệ thống thoát nước. Không chỉ đối mặt với các trận mưa lớn gây ngập cục bộ, thành phố còn chịu ảnh hưởng của triều cường, nước biển dâng và tình trạng sụt lún. Trong khi đó, việc thu gom và xử lý nước thải tại nhiều khu vực vẫn chưa đáp ứng yêu cầu, đặt ra thách thức đối với môi trường và chất lượng sống.
Trong bối cảnh đó, hoàn thành các chỉ tiêu về thu gom, xử lý nước thải đến năm 2030 được xác định là một trong những nhiệm vụ quan trọng. Để đạt mục tiêu, thành phố cần đồng thời giải quyết bài toán đầu tư, công nghệ, mạng lưới thu gom, đấu nối và cơ chế vận hành sau khi công trình hoàn thành.
Một trong những nội dung đáng chú ý tại hội thảo là cách tiếp cận quản lý rủi ro ngập tích hợp (IFRM). Theo các chuyên gia quốc tế, đây không phải là mô hình chỉ dựa vào đê bao, cống ngăn triều hay các công trình tiêu thoát nước, mà là một hệ thống giải pháp kết hợp giữa quy hoạch, quản lý lưu vực, hạ tầng và các giải pháp dựa vào tự nhiên.
Một đại biểu phân tích, với đặc điểm địa hình đa dạng, TP.HCM cần phân vùng theo mức độ rủi ro thay vì áp dụng một giải pháp giống nhau cho toàn bộ đô thị. Những khu vực cao, mật độ dân cư lớn cần được ưu tiên bảo vệ trước nguy cơ mưa lớn; các vùng thấp, tập trung đông dân cư và tài sản có giá trị cần có giải pháp bảo vệ chặt chẽ. Trong khi đó, những khu vực thấp nhưng mật độ dân cư thấp có thể được phát triển thành không gian trữ nước, vùng sinh thái hoặc khu vực có khả năng tiếp nhận nước trong thời gian nhất định.
Theo chuyên gia, chiến lược chống ngập nên được xây dựng theo ba lớp gồm bảo vệ, thích ứng và giảm thiểu thiệt hại. Điểm quan trọng là không nên chỉ tìm cách đưa nước thật nhanh ra khỏi đô thị. Ở những khu vực phù hợp, cần giữ nước lại, làm chậm dòng chảy và điều tiết trước khi đưa nước về hạ lưu.
Các hồ điều hòa, vùng ngập nước và hành lang sông rạch vì vậy có thể trở thành một phần của hệ thống hạ tầng chống ngập. Cùng với đó, các tuyến “đê xanh”, mảng xanh có chức năng sinh học, vườn mưa hay bề mặt thấm nước có thể giúp tăng khả năng lưu trữ nước ngay trong đô thị.
Đây cũng là hướng tiếp cận đang được nhiều đô thị trên thế giới áp dụng. Đại biểu quốc tế tại hội thảo dẫn kinh nghiệm Hà Lan, đặc biệt là chương trình “Room for the River”, với tư duy tạo thêm không gian cho sông thay vì chỉ tìm cách ngăn nước. Các khu vực thoát lũ, vùng trữ nước và không gian mở được tích hợp vào quy hoạch để giảm áp lực khi mực nước tăng cao.
Theo chuyên gia, bài học quan trọng không nằm ở việc sao chép một mô hình cụ thể mà ở cách thay đổi tư duy quản lý. Đô thị không nhất thiết phải loại bỏ hoàn toàn nước khỏi không gian sống, mà cần xác định nơi nào phải bảo vệ, nơi nào có thể trữ nước và cách kiểm soát dòng chảy để hạn chế thiệt hại.
Bên cạnh các giải pháp quy hoạch và công trình, công nghệ được xem là một thành tố quan trọng trong chiến lược quản lý nước đô thị. Tại hội thảo, các chuyên gia đề cập việc sử dụng mô hình thủy văn – thủy lực, dữ liệu và trí tuệ nhân tạo để xây dựng hệ thống cảnh báo sớm, hỗ trợ dự báo ngập và điều hành công trình.
Việc kết hợp dữ liệu về mưa, mực nước, thủy triều, địa hình và khả năng tiêu thoát có thể giúp thành phố chủ động hơn trước các tình huống cực đoan. Thay vì phản ứng sau khi ngập xảy ra, cơ quan quản lý có thể dự báo khu vực có nguy cơ, điều chỉnh vận hành hệ thống và đưa ra cảnh báo sớm cho người dân.
Một nội dung khác được quan tâm là công nghệ xử lý nước thải. Đại diện Haskoning giới thiệu công nghệ Bùn hạt hiếu khí (AGS), được kỳ vọng giúp giảm diện tích xây dựng nhà máy và tối ưu năng lượng vận hành. Công nghệ màng Nano do NX Filtration phát triển cũng được giới thiệu như một giải pháp nâng cao chất lượng nước sau xử lý, đồng thời mở ra khả năng tái sử dụng nước cho một số mục đích phi sinh hoạt.
Ông Rob Brouwer, chuyên gia quốc tế cao cấp về quản lý nước và xử lý nước thải, cho rằng công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi phù hợp với điều kiện thực tế. Việc lựa chọn giải pháp cần tính đến đặc điểm dòng chảy, điều kiện hạ tầng, năng lực vận hành và khả năng tài chính của địa phương. Đây là yếu tố quyết định tính bền vững của các dự án xử lý nước thải trong dài hạn.
Tại hội thảo, Sở Xây dựng TP.HCM và Lãnh sự quán Hà Lan cũng thực hiện nghi thức bàn giao kết quả báo cáo của “Dự án Quản lý rủi ro ngập lụt Khu vực Thủ Đức”. Đây được xem là bước cụ thể hóa cách tiếp cận quản lý rủi ro ngập tích hợp tại một khu vực đang giữ vai trò quan trọng trong quá trình phát triển đô thị của thành phố.
Các đại biểu đồng thời chỉ ra nhiều điểm nghẽn cần giải quyết, từ việc đấu nối mạng lưới thu gom nước thải tại các khu dân cư hiện hữu, nguồn vốn đầu tư cho đến cơ chế quản lý, vận hành và bảo trì công trình sau đầu tư.
Từ những vấn đề được đặt ra, bài toán của TP.HCM trong những năm tới không chỉ là xây thêm cống, hồ điều hòa hay nhà máy xử lý nước thải. Thành phố cần hình thành một hệ thống quản lý nước tổng thể, trong đó quy hoạch đô thị, hạ tầng thoát nước, xử lý nước thải, công nghệ, không gian xanh và năng lực quản trị được kết nối với nhau.
Việc chuyển từ tư duy “chống ngập” sang “quản lý rủi ro ngập”, đồng thời coi nước là một thành phần cần được quản lý trong quá trình phát triển đô thị, được kỳ vọng sẽ giúp TP.HCM chủ động hơn trước biến đổi khí hậu. Đây cũng là nền tảng để thành phố hướng tới mục tiêu phát triển xanh, hiện đại và có khả năng chống chịu tốt hơn trong giai đoạn đến năm 2030.
Phan Thái





